DAHUA DH-C5A
Nhận hàng tại cửa hàng NDTechs
Có thể nhận hàng trong ngày
Miễn phí
Giao hàng tiêu chuẩn
Đơn hàng sẽ được giao đến địa chỉ bạn cung cấp.
2–3 ngày
Freeship từ 5 triệu (tối đa 50.000đ)
Giao hàng qua ĐVVC
Đơn vị vận chuyển sẽ giao hàng đến địa chỉ bạn cung cấp.
1–2 ngày
Freeship từ 5 triệu (tối đa 50.000đ)
Dahua DH-C5A là camera mạng Wi-Fi dạng cube trong nhà 5MP, sử dụng cảm biến CMOS 1/2.7" và cho độ phân giải tối đa 2880 × 1620. Camera có hồng ngoại đến 10 m, ống kính khẩu độ F2.0 với góc nhìn H90°/V49°/D106°, hỗ trợ H.265, DWDR, phát hiện người và chuyển động, mic/loa tích hợp, Wi-Fi 2.4 GHz IEEE 802.11b/g/n/ax và thẻ microSD tối đa 256 GB.
937.000 ₫ (đã gồm VAT)
Còn hàng
Còn hàng
Phụ kiện đề xuất
Mô tả sản phẩm
Dahua DH-C5A: camera Wi-Fi cube trong nhà 5MP
Dahua DH-C5A là camera mạng Wi-Fi fixed-focal dạng cube dành cho không gian trong nhà. Model sử dụng cảm biến CMOS 1/2.7", độ phân giải tối đa 2880 × 1620 và hỗ trợ hồng ngoại đến 10 m.
Điểm nổi bật
- Độ phân giải tối đa 5MP, 2880 × 1620
- Cảm biến CMOS 1/2.7"
- Hồng ngoại tối đa 10 m
- Khẩu độ F2.0; góc nhìn H90° / V49° / D106°
- Chuẩn nén H.265; hỗ trợ DWDR
- Phát hiện người và phát hiện chuyển động
- Mic và loa tích hợp, hỗ trợ đàm thoại hai chiều
- Wi-Fi 2.4 GHz IEEE 802.11b/g/n/ax
- Khe microSD hỗ trợ tối đa 256 GB
Hình ảnh và quan sát
Luồng chính hỗ trợ 2880 × 1620 ở tối đa 25/30 fps. Hệ thống hồng ngoại có tầm chiếu sáng tối đa 10 m; ống kính có khẩu độ F2.0 và góc nhìn ngang 90°, dọc 49°, chéo 106°.
Kết nối, âm thanh và lưu trữ
Camera hỗ trợ Wi-Fi 2.4 GHz theo chuẩn IEEE 802.11b/g/n/ax, có mic và loa tích hợp, dùng chuẩn nén âm thanh G.711a và hỗ trợ thẻ microSD tối đa 256 GB.
Nguồn và điều kiện hoạt động
Nguồn cấp 5 VDC, 1 A; công suất tối đa 2.75 W. Nhiệt độ hoạt động từ −10 °C đến +45 °C. Kích thước sản phẩm Φ68 × 31.9 × 119.2 mm, khối lượng tịnh 95 g.
Lưu ý
Thông số trên áp dụng cho model DH-C5A theo trang sản phẩm chính thức của Dahua.
Thông số kỹ thuật
Tổng quan
| Thương hiệu | DAHUA |
|---|---|
| Model | DH-C5A |
| Loại | camera mạng Wi-Fi cube trong nhà, fixed-focal |
| Cảm biến | 1/2.7″ CMOS |
| Độ phân giải tối đa | 5 MP, 2880 × 1620 |
| Tốc độ khung hình luồng chính | 2880 × 1620@(1–25/30 fps) |
| Hồng ngoại | tối đa 10 m |
| Ống kính / góc nhìn | F2.0; H90° / V49° / D106° |
| Nén video / WDR | H.265; DWDR |
| Phân tích | Human Detection; Motion Detection |
| Âm thanh | mic và loa tích hợp; G.711a; đàm thoại hai chiều |
| Wi-Fi | IEEE 802.11b/g/n/ax, 2.4 GHz |
| Lưu trữ | microSD tối đa 256 GB |
| Nguồn | 5 VDC, 1 A; công suất tối đa 2.75 W |
| Nhiệt độ hoạt động | −10 °C đến +45 °C |
| Kích thước / khối lượng | Φ68 × 31.9 × 119.2 mm; 95 g |










Cáp & Hạ tầng mạng
Viễn thông & VoIP






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.