HP C1MN8PA
Nhận hàng tại cửa hàng NDTechs
Có thể nhận hàng trong ngày
Miễn phí
Giao hàng tiêu chuẩn
Đơn hàng sẽ được giao đến địa chỉ bạn cung cấp.
2–3 ngày
Freeship từ 5 triệu (tối đa 50.000đ)
Giao hàng qua ĐVVC
Đơn vị vận chuyển sẽ giao hàng đến địa chỉ bạn cung cấp.
1–2 ngày
Freeship từ 5 triệu (tối đa 50.000đ)
HP C1MN8PA
- Nguồn điện: 65 W USB Type-C® power adapter
- Kích thước: 35.77 x 25.48 x 1.79 cm (front); 35.77 x 25.48 x 1.86 cm (rear)
- Bluetooth Config: BT
- Brand: HP
- Brightness: 300n
- Color: BẠC
- Connection Types: WL/BT/OFC/W11SL
- Display Type: LEDKB
Don't Miss Top Accessories
Description
Tổng quan HP C1MN8PA
Dữ liệu kỹ thuật dưới đây chỉ sử dụng các thông số đã được xác minh từ nguồn có lưu provenance.
Thông số kỹ thuật đã xác minh
| Bluetooth Config | BT |
|---|---|
| Brand | HP |
| Brightness | 300n |
| Color | BẠC |
| Connection Types | WL/BT/OFC/W11SL |
| Display Type | LEDKB |
| Hỗ trợ lưu trữ | 512 GB PCIe® Gen4 NVMe™ M.2 SSD |
| Kích thước | 35.77 x 25.48 x 1.79 cm (front); 35.77 x 25.48 x 1.86 cm (rear) |
| Memory Config | 32GD5 |
| Memory Size | 32GD5 |
| Model | OmniBook 5 AI 16-af1054TU |
| Nguồn điện | 65 W USB Type-C® power adapter |
| Os Config | W11SL |
| Processor Model | U7-255U |
| Screen Resolution | WUXGA |
| Screen Size | 16.0 |
| Screen Technology | IPS |
| Storage Config | 512GSSD |
| Storage Type | 512GSSD |
| Trọng lượng | 1,77 kg |
| Wireless Config | WL |
Liên hệ NDTechs để kiểm tra giá và tình trạng hàng tại thời điểm đặt hàng.
Specification
Overview
| Hỗ trợ lưu trữ | 512 GB PCIe® Gen4 NVMe™ M.2 SSD |
|---|---|
| Kích thước | 35.77 x 25.48 x 1.79 cm (front); 35.77 x 25.48 x 1.86 cm (rear) |
| Nguồn điện | 65 W USB Type-C® power adapter |
| Trọng lượng | 1,77 kg |
| Thương hiệu | HP |
| Model | C1MN8PA |
| Bluetooth Config | BT |
| Brightness | 300n |
| Color | BẠC |
| Connection Types | WL/BT/OFC/W11SL |
| Display Type | LEDKB |
| Memory Config | 32GD5 |
| Memory Size | 32GD5 |
| Os Config | W11SL |
| Processor Model | U7-255U |
| Screen Resolution | WUXGA |
| Screen Size | 16.0 |
| Screen Technology | IPS |
| Storage Config | 512GSSD |
| Storage Type | 512GSSD |
| Wireless Config | WL |










Cáp & Hạ tầng mạng
Viễn thông & VoIP






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.