Laptop HP Envy x360 Convert 13 ay1056AU ( R7 5800U/8GB/256GB/Touch/Pen/Win11 )
- CPU: Ryzen 7, 5800U, 1.9GHz
- RAM: 8 GB, DDR4 (Onboard), 3200 MHz
- Ổ cứng: 256 GB SSD NVMe PCIe
- Màn hình: 13.3", Full HD (1920 x 1080), Cảm ứng
- Card màn hình: Card tích hợp, Radeon
Laptop HP Pavilion 14 (Core i7 1255U/ 8GB/ 512GB SSD/ Intel Iris Xe Graphics/ 14.0inch Full HD/ Windows 11 Home)
- Bộ VXL: Core i7 1255U 1.7GHz
- Bộ nhớ RAM: 8Gb (2x4Gb) DDR4 3200
- Ổ cứng: 512Gb SSD
- Card màn hình: VGA onboard - Intel Iris Xe Graphics
- Kích thước màn hình: 14.0inch Full HD
- Hệ điều hành: Windows 11 Home
Laptop HP Pavilion 14-dv2072TU (7C0W1PA) (i7-1255U) (Vàng)
- CPU: Intel® Core™ i7-1255U (1.7 GHz - 4.7 GHz/ 12MB/ 10 nhân, 12 luồng)
- RAM: 2 x 4GB 3200MHz DDR4
- VGA: Onboard
- Ổ cứng: 512GB SSD M.2 NVMe
- Màn hình: 14" Full HD (1920 x 1080) IPS, 250 nits, 45% NTSC
- Khác: Bàn phím thường, HD webcam, HP Audio Boost, Non-EVO
Laptop HP Pavilion 15-eg2081TU (7C0Q4PA) (i5-1240P/RAM 16GB/Onboard/512GB SSD/ Windows 11)
- CPU: Intel® Core™ i5-1240P (1.7 GHz - 4.4 GHz/ 12MB/ 12 nhân, 16 luồng)
- RAM: 2 x 8GB 3200MHz DDR4
- VGA: Onboard
- Ổ cứng: 512GB SSD M.2 NVMe
- Màn hình: 15.6" Full HD (1920 x 1080) IPS, 250 nits, 45% NTSC
- Khác: Bàn phím thường, HD webcam, HP Audio Boost, Non-EVO
Laptop HP ProBook 440 G10 9H8U6PT
- CPU: Intel® Core™ i5 1335U 2P+8E Intel® Core™ i7-1355U ( Bộ nhớ đệm 12M, lên đến 5,00 GHz )
- RAM: 16GB DDR4 3200MHz SODIMM 8GBx1 (Còn trống 1 khe)
- Ổ cứng: 512GB SSD PCIe
- VGA: Intel® UHD Graphics
- Màn hình: 14" FHD(1920 x 1080) 250nits 45% NTSC
- Màu: Bạc
- OS: Windows 11
Laptop HP ProBook 440 G11
Laptop HP ProBook 440 G8
- Hệ điều hành: Windows 11 Home
- CPU: Intel® Core™ i7-1165G7 (up to 4.70 GHz, 12MB) Intel® Core™ i5-1135G7 (up to 4.2 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 8 MB L3 cache, 4 cores)
- Ram: 16GB DDR4-3200 MHz (2 khe)
- Ổ cứng (HDD/SSD): 512 GB SSD
Laptop HP ProBook 445 G10 R5 7530U/8GB/256GB/Win11 (878T1PA)
- CPU: AMD Ryzen™ 5 7530U (2.0 GHz - 4.5 GHz/ 16MB/ 6 nhân, 12 luồng)
- RAM: 1 x 8GB 3200MHz DDR4 (Hỗ trợ tối đa 32GB)
- VGA: Onboard
- Ổ cứng: 256GB SSD M.2 NVMe
- Màn hình: 14" Full HD (1920 x 1080) IPS, 60Hz,
- Khác: Bàn phím thường, HD webcam, AMD
- OS: Windows 11 Home SL
Laptop HP ProBook 450 G10
- CPU: Intel Core i5-1335U (up to 4.6 GHz, 12 MB L3 cache, 10 nhân, 12 luồng), Intel® Core™ i5-1340P, Intel Core i7-1355U, Core i7 1355U 1.7GHz, Intel Core i7-1360P
- RAM: 8GB DDR4-3200 MHz RAM (1 x 8 GB)
- Ổ cứng: 512 GB PCIe NVMe SSD
- VGA: Intel UHD Graphics
- Màn hình: 15.6 inch FHD (1920 x 1080), IPS, narrow bezel, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
- Pin: 3 cell, 51Wh
- Cân nặng: 1.79 kg
- Màu sắc: Pike silver aluminum
- Tính năng: Đèn nền bàn phím
- Hệ điều hành: Windows 11 Home Single Language
Laptop HP Probook 450 G8
- CPU: Intel® Core™ i7-1165G7 (upto 4.70 GHz, 12MB) Intel® Core™ i5-1135G7 (upto 4.20 GHz, 8 MB)
- RAM: 4GB , 8GB (1 x 8GB) DDR4-3200MHz (2 khe)
- Ổ cứng: 256GB, 512GB PCIe® NVMe™ SSD
- VGA: Intel® Iris® Xe Graphics
- Màn hình: 15.6 inch FHD (1920 x 1080), IPS, narrow bezel, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
- Pin: 3-cell, 45 Wh
- Cân nặng: 1.74 kg
- Màu sắc: Bạc
- Tính năng: Đèn nền bàn phím, Bảo mật vân tay
- OS: Windows 11 Home Single Language
Laptop HP Probook 450 G9 6M0Y8PA (Core i5-1235U | 8GB | 256GB | Intel Iris Xe | 15.6 inch FHD IPS | Win 11 | Bạc)
- CPU: Intel Core i5-1235U (upto 4.40GHz, 12MB)
- RAM: 8GB (1 x 8GB) DDR4-3200MHz (2 khe)
- Ổ cứng: 256GB PCIe® NVMe™ SSD
- VGA: Intel Iris Xe Graphics có điều kiện khi sử dụng Dual RAM (với Ram 8GB : Intel UHD)
- Màn hình: 15.6 inch FHD (1920 x 1080), IPS, narrow bezel, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
- Pin: 3-cell
- Cân nặng: 1.74 kg
- Màu sắc: Bạc
- Tính năng: Đèn nền bàn phím
- OS: Windows 11 Home
Laptop HP Probook 460 G11
Laptop HP ZBook Firefly 14 G10 739M5AV (Intel Core i7-1365U | 16GB | 1TB | RTX A500 | 14 inch WUXGA | Win 11 Pro)
- CPU: Intel Core i7-1365U Processor (12MB, up to 5.20GHz)
- RAM: 16GB DDR5-5200 MHz (1x16GB)
- Ổ cứng: SSD 1TB M.2 PCIe NVMe
- VGA: NVIDIA® RTX A500 4GB GDDR6
- Màn hình: 14 inch WUXGA, IPS, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
- Pin: 3Cell 51WHrs
- Cân nặng: 1.45 kg
- Tính năng: Bảo mật vân tay
- Màu sắc: Xám
- OS: Windows 11 Pro 64
Laptop HP ZBook Firefly 14 G11 Mobile Workstation PC 9F3E8AV (Intel Core Ultra 7 | 16GB | 1TB | Intel Graphics | 14 Inch WUXGA | Win 11 Pro | Bạc)
- CPU: Intel Core Ultra 7 processor 155H (Up to 4.8 GHz, 24 MB L3 cache, 16 nhân, 22 luồng)
- RAM: 16GB DDR5-5600 MT/s RAM
- Ổ cứng: 1 TB
- VGA: Intel® Graphics
- Màn hình: 14 inch WUXGA (1920 x 1200), IPS Anti-Glare LED-backlit, 300 nits, 45% NTSC
- Pin: 3-cell, 56 Wh
- Cân nặng: 1.42 kg
- Tính năng: Nhận dạng vân tay
- Màu sắc: Đen
- OS: Windows 11 Pro
Laptop HP ZBook Firefly 14 G8 Mobile Workstation
- CPU: Intel Core i5-1135G7 (upto 4.20 GHz, 8MB) Intel® Core™ i7-1165G7 (2.8 GHz - 4.7 GHz/ 12MB/ 4 nhân, 8 luồng)
- RAM: 8GB DDR4-3200Mhz onboard 1 x 16GB 3200MHz GDDR4
- Ổ cứng: 512GB M.2 2280 PCIe NVMe SSD
- VGA: Intel® Iris® Xe Graphics Quadro T500 4GB GDDR5
- Màn hình: 14 inch FHD (1920x1080) LED UWVA Anti-Glare for WWAN for HD Webcam (400 Nits)
- Pin: 3 Cell, 53 WHr
- Cân nặng: 1.41 kg
- Tính năng: Bảo mật vân tay
- Màu sắc: Bạc
- OS: Windows 10 Pro 64
Laptop HP ZBook Power 16 inch G11 Mobile Workstation PC Wolf Pro Security Edition (A6TH0PT)
- Hệ điều hành: Windows 11 Pro
- Bộ xử lý: Intel® Core™ Ultra 7 155H (up to 4.8 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 24 MB L3 cache, 16 cores, 22 threads)
- Kích thước bộ nhớ: 16 GB DDR5 5600 DIMM
- Dung lượng lưu trữ 01: 512 GB SSD
- Thương hiệu thẻ đồ họa: NVIDIA® RTX™ A500
- Màn hình: 16" diagonal WUXGA touch display
- Màn hình: 40.6 cm (16") diagonal WUXGA touch display
- Không dây: Intel® Wi-Fi 6E AX211
Laptop HP Zbook Studio 16 G11 Mobile Workstation (Intel® Core™ Ultra 9 185H / Ram 32GB / SSD 1TB / GeForce RTX™ 4070 8GB GDDR6 / 16.0″ 4K Oled 120Hz / Win 11 Pro)
- Hệ điều hành: Windows 11 Pro
- Bộ xử lý: Intel® Core™ Ultra 9 185H (up to 5.1 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 24 MB L3 cache, 16 cores, 22 threads)
- Kích thước bộ nhớ: 32 GB DDR5 5600 SODIMM
- Dung lượng lưu trữ : 1 TB SSD
- Thương hiệu thẻ đồ họa: NVIDIA® RTX 4070 8GB
- Màn hình: 16" diagonal WUXGA display
- Màn hình: 40.6 cm (16") diagonal WUXGA display
- Không dây: Intel® BE200
Laptop Lenovo Ideapad Slim 3 15ABR8 – 82XM00EJVN (Ryzen 5 7430U/RAM 16GB/Onboard/512GB SSD/ Windows 11)
- CPU: AMD Ryzen™ 5 7430U, 6 nhân 12 luồng, 2.3GHz - 4.3GHz, 3MB L2 và 16MB L3
- GPU: Đồ họa tích hợp AMD Radeon™
- RAM: 16GB DDR4-3200MHz onboard
- Lưu trữ: SSD 512GB M.2 PCIe® 4.0x4 NVMe® (hỗ trợ mở rộng lên 1TB)
- Màn hình: 15.6 inch FHD IPS (1920 x 1080), 300 nits, chống chói, TÜV Rheinland® Low Blue Light
- Pin: 47Wh, sạc 65W
- Thiết kế: 1.62 kg, dày 17.9mm
- Bảo mật: Cảm biến vân tay tích hợp nút nguồn, TPM 2.0, camera HD 720p với màn trập vật lý
Laptop Lenovo IdeaPad Slim 3 15IAH8 – 83ER000FVN (i5-12450H/RAM 16GB/Onboard/1TB SSD/ Windows 11)
- CPU: Intel® Core™ i5-12450H (8 nhân, 12 luồng, xung nhịp tối đa 4.40GHz, 12MB cache)
- GPU: Intel® UHD Graphics tích hợp
- Màn hình: 15.6 inch Full HD (1920x1080), tấm nền IPS, độ sáng 300 nits, chống chói
- Dung lượng: 16GB LPDDR5 RAM, SSD 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2
- Pin: 47Wh, đi kèm sạc 65W
- Thiết kế: Trọng lượng 1.62 kg, độ dày 17.9 mm, vỏ PC-ABS
- Âm thanh: Dolby Audio™ với 2 loa 1.5W
- Bảo mật: Cảm biến vân tay, màn trập webcam, TPM 2.0
Laptop Lenovo Ideapad Slim 3 15IRH8 – 83EM003EVN (i7-13620H) (Xám)
- CPU: Intel® Core™ i7-13620H (2.4 GHz - 4.9 GHz/ 24MB/ 10 nhân, 16 luồng)
- RAM: 16GB Onbard 4800MHz LPDDR5 (Không nâng cấp được)
- VGA: Onboard
- Ổ cứng: 512GB SSD M.2 NVMe
- Màn hình: 15.6" Full HD (1920 x 1080) IPS, Màn hình chống lóa, 300 nits,
- Khác: Bàn phím thường, HD webcam, Dolby Audio, Non-EVO
Laptop Lenovo IdeaPad Slim 5 14IAH8 – 83BF002NVN (i5-12450H/RAM 16GB/Onboard/512GB SSD/ Windows 11)
- CPU: Intel® Core™ i5-12450H (2.0 GHz - 4.4 GHz/ 12MB/ 8 nhân, 12 luồng)
- RAM: 16GB Onboard 4800MHz LPDDR5 (Không nâng cấp được)
- VGA: Onboard
- Ổ cứng: 512GB SSD M.2 NVMe
- Màn hình: 14" WUXGA (1920 x 1200) IPS, 300 nits, 45% NTSC
- Khác: Bàn phím thường, FHD webcam, Dolby Audio, Non-EVO
Laptop Lenovo Legion Pro 5 16IRX9 – 83DF0047VN (i9-14900HX) (Xám)
- CPU: Intel Core i9-14900HX (up to 5.8GHz 36MB)
- VGA: NVIDIA GeForce RTX 4060 8GB (AI TOPS: 233)
- Màn hình: 16 inch WQXGA (2560x1600) IPS 500nits Anti-glare, 100% DCI-P3, 240Hz, DisplayHDR™ 400, Dolby Vision®, G-SYNC®, Low Blue Light, High Gaming Performance
- RAM: 32GB (16x2) DDR5-5600 (2 khe, up to 32GB)
- Ổ cứng: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe®
- Pin: 80WHr
- Cân nặng: 2.5 kg
- Màu sắc: Xám
- OS: Windows 11 Home
- Chức năng: Bàn phím 4-Zone RGB Backlit
Laptop Lenovo LOQ 15ARP9 – 83JC007HVN (Ryzen 5 7235HS/RAM 12GB/GeForce RTX 3050/512GB SSD/ Windows 11)
- CPU: AMD Ryzen™ 5 7235HS (4C / 8T, 3.2 / 4.2GHz, 2MB L2 / 8MB L3) - AI Chip: LA1 hỗ trợ xử lý AI - VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 6GB GDDR6, Boost Clock 1732MHz, TGP 95W - Dung lượng: RAM 12GB DDR5-4800, 512GB SSD M.2 NVMe® - Màn hình: 15.6"" FHD IPS 300nits Anti-glare, 144Hz, G-SYNC®, 100% sRGB - Thiết kế: 2.38kg, nhựa PC-ABS, màu Luna Grey - Pin: 60Wh, sạc 170W - Hệ điều hành: Windows 11 Home - Khác: Bàn phím backlit, Âm thanh Nahimic AudioLaptop Lenovo ThinkBook 14 G6 IRL – 21KG00RDVN (i5-13420H/RAM 16GB/Onboard/512GB SSD/ Windows 11)
- CPU: Intel® Core™ i5-13420H (2.1 GHz - 4.6 GHz/ 12MB/ 8 nhân, 12 luồng)
- RAM: 2 x 8GB 5200MHz DDR5 (Hỗ trợ tối đa 64GB)
- VGA: Onboard
- Ổ cứng: 512GB SSD M.2 NVMe
- Màn hình: 14" WUXGA (1920 x 1200) IPS, Màn hình chống lóa, 300 nits, 45% NTSC
- Khác: Bàn phím thường, FHD webcam, Dolby Audio, Non-EVO
Laptop Lenovo ThinkPad E14 Gen 4 21E300DMVA ( i3-1215U | RAM 8GB | SSD 512GB | 14″ FHD | Đen)
- CPU: Intel Core i3-1215U (6C (2P + 4E) / 8T, P-core 1.2 / 4.4GHz, E-core 0.9 / 3.3GHz, 10MB)
- RAM: 8GB DDR4-3200
- Ổ cứng: 512GB SSD M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe Opal2
- VGA: Đồ họa tích hợp Intel Iris Xe Graphics
- Màn hình: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Laptop Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 21M7004WVA (Intel Core Ultra 7 155H | 16GB | 512GB | Intel Arc | 14 inch WUXGA | NoOS | Đen)
- CPU: Intel Core Ultra 7 155H, 16C (6P + 8E + 2LPE) / 22T, Max Turbo up to 4.8GHz, 24MB
- RAM: 2x 8GB SO-DIMM DDR5-5600 (Up to 64GB DDR5-5600)
- Ổ cứng: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
- VGA: Integrated Intel® Arc™ Graphics
- Màn hình: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
- Pin: 3 cell/47Wh
- Cân nặng: 1.44 kg
- Tính năng: Bảo mật vân tay, đèn nền bàn phím
- Màu sắc: Đen
- OS: No OS
Laptop Lenovo ThinkPad L14 Gen 3
- Processor: 12th Gen Intel® Core™ i5-1245U vPro processor (up to 4.4 GHz/10 Cores/12 Threads/12M/vPro) 12th Gen Intel Core i7-1265U (12MB Cache, 3.60GHZ up to 4.80GHz, 10 cores, 12 Threads)
- Graphics: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
- Memory: 16 GB DDR4 3200MHz
- Storage: 512GB GB PCIe SSD Gen 4 Performance
- Display: 14.0'' WUXGA (1920 x 1200) IPS, anti-glare, 300 nits
- Camera: 720p Option FHD 1080
- Fingerprint Reader: Fingerprint Reader
- Keyboard: Backlit - US English
- WLAN: Intel® Wi-Fi 6E AX211 802.11AX (2 x 2) & Bluetooth® 5.2 with vPro™
Laptop Lenovo ThinkPad P16s Gen3 T 21KS0033VA (Intel Core Ultra 7 155H | RTX 500 Ada | 16 inch WUXGA | 32 GB | 1TB | No OS | Đen)
- CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155H, 16C (6P + 8E + 2LPE) / 22T, Max Turbo up to 4.8GHz, 24MB
- VGA: NVIDIA® RTX 500 Ada Generation 4GB GDDR6
- Màn hình: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
- RAM: 2x 16GB SO-DIMM DDR5-5600 Non-ECC
- Ổ cứng: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0
- Pin: 75Wh
- Cân nặng: 1.82 kg
- Màu sắc: Đen
- Hệ điều hành:Non OS
Laptop Lenovo ThinkPad T14 Gen 5
- Bộ vi xử lý: Lên đến Intel Core Ultra 7 H28 / U15, trên Intel vPro.
- Hệ điều hành: Windows 11 Pro, Windows 11 Home, Ubuntu Linux.
- Đồ họa: Intel Arc Graphics (với bộ vi xử lý H Series), Intel Integrated Graphics (với bộ vi xử lý U Series).
- Bộ nhớ: Lên đến 32GB DDR5, 2x SODIMM (5600Mhz).
- Lưu trữ: Lên đến 1TB, M.2 PCIe Gen4 x 4 SSD.
- Pin: 52.5Whr (có thể thay thế bởi khách hàng), 39.3Whr, hỗ trợ sạc nhanh (60 phút = 80% dung lượng) với adapter 65W hoặc cao hơn.
- Âm thanh: 2 loa 2W (hướng người dùng), Dolby Audio, Dolby Voice, mic đôi.
- Camera: 5MP RGB & hồng ngoại (IR) với nắp bảo vệ webcam, 5MP RGB với nắp bảo vệ webcam.
- Cổng kết nối: 2 x USB-C Thunderbolt 4, 2 x USB-A (1 luôn bật), Ethernet (RJ45), HDMI 2.1, jack tai nghe/mic kết hợp, tùy chọn Nano SIM, tùy chọn đầu đọc thẻ thông minh.
- Kết nối không dây: Intel WiFi 7, Intel WiFi 6E*, 5G sub-6 eSIM**, 4G LTE (CAT6 eSIM)**, Bluetooth 5.3.
Cổng và khe cắm
Laptop Lenovo ThinkPad T14s Gen 5
- CPU: Intel Core Ultra 5 125U, 12C / 14T, upto 4.3GHz, 12MB Intel® Core™ Ultra 7 Processor 165U (12M Cache, up to 4.90 GHz)
- RAM: 16GB Soldered LPDDR5x-7467
- Ổ cứng: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0
- VGA: Integrated Intel® Graphics
- Màn hình: 14 WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC, DBEF5
- Pin: 3 cell/58Wh
- Cân nặng: 1.24 kg
- Tính năng: Bảo mật vân tay, Đèn nền bàn phím
- Màu sắc: Đen
- OS: No-Os
Laptop Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 12 21KC008MVN
- CPU: Intel Core Ultra 7 155H, 16C (6P + 8E + 2LPE) / 22T, Max Turbo up to 4.8GHz, 24MB
- RAM: 16GB Soldered LPDDR5x-6400
- Ổ cứng: 512GB SSD M.2 2280 PCIe 4.0x4 Performance NVMe Opal 2.0
- VGA: Integrated Intel Arc Graphics
- Màn hình: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 100% sRGB, 60Hz, Low Power
- Pin: 57Wh
- Cân nặng: 1.09 kg
- Tính năng: Bảo mật vân tay
- Màu sắc: Đen
- OS: Windows 11 Pro
Laptop Lenovo ThinkPad X13 Gen 5 21LU004KVA (Intel Core Ultra 7 155H | Intel Arc Graphics | 13.3 inch WUXGA | 16GB | 512GB | NoOS | Đen)
- CPU: Intel Core Ultra 7 155H, 16C (6P + 8E + 2LPE) / 22T, Max Turbo up to 4.8GHz, 24MB
- VGA: Integrated Intel Arc Graphics
- Màn hình: 13.3" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 100% sRGB
- RAM: 16GB Soldered LPDDR5x-6400 (not upgradable)
- Ổ cứng: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
- Pin: 3 Cell, 54.7Wh
- Cân nặng: 1.17 kg
- Tính năng: Bảo mật vân tay
- Màu sắc: Đen
- OS: NoOS
Laptop Lenovo V14 G3 IAP 82TS005YVN (i5-1235U/ Ram 8GB DDR4/ SSD 512GB/ Iris Xe Graphics /14 Inch IPS FHD)
- CPU: i5-1235U (Up to 4.4 GHz) 10 cores 12 threads
- VGA: Iris Xe Graphics
- Ram: 8GB DDR4 3200MHz
- Ổ cứng: 512GB SSD M.2 PCIe 4.0x4 NVMe
- Màn hình: 14" FHD IPS
- Bảo hành: 12 tháng Lenovo Premium Care + Onsite Upgrade chính hãng
Laptop MSI Modern 14 A10M 1053VN
- CPU: Intel® Core™ i5-10210U (1.60 GHz upto 4.20 GHz, 6MB)
- RAM: 4GB (4GBx1)DDR4 2666MHz (chỉ có 1 khe ram)
- Ổ cứng: 256GB NVMe PCIe SSD
- VGA: Intel® UHD Graphics
- Màn hình: 14.0 inch FHD (1920*1080), IPS-Level 60Hz 45%NTSCThin Bezel
- OS: Windows 10 Home
- Pin: 4 cell 50Whr
- Màu sắc: Silver
- Cân nặng: 1.18kg
Laptop MSI Modern 14 C13M-607VN (i7-1355U) (Đen)
- CPU: Intel® Core™ i7-1355U (1.7 GHz - 5.0 GHz/ 12MB/ 10 nhân, 12 luồng)
- RAM: 16GB Onboard 3200MHz DDR4 (Hỗ trợ tối đa 16GB)
- VGA: Onboard
- Ổ cứng: 512GB SSD M.2 NVMe
- Màn hình: 14" Full HD (1920 x 1080) IPS,
- Khác: Bàn phím thường, HD webcam, Hi-Res Audio, Non-EVO
Laptop ThinkPad X1 Carbon Gen 12 Core Ultra 7-165U/ 32GB/ 1TB/ 14″FHD+ Touch/ Finger/ Face ID -Win 11 Pro – New
- CPU Intel® Core™ Ultra 7 165U (12M bộ nhớ đệm, lên đến 4,90 GHz)
- RAM 32GB LPDDR5-6400MHz ( Not Upgrade )
- VGA Intel® Graphics
- Hard Drive 1TB SSD PCIe NVMe™ M.2
- Màn hình 14″ 1920×1200, WUXGA,Touch,Anti-Glare,IPS,400nit,100% SRGB
- Option Backlit Keyboard , 1080P FHD IR Cam , Finger Print
- Battery/Weight Lenovo BATTERY,15.44V,57Wh,4cell / Starting at 1.09kg
- Hệ điều hành Windows 11 Pro
Laptop trạm di động HP ZBook Firefly 14 inch G11 A (B0GW9PT)
- Hệ điều hành: Windows 11 Pro
- Bộ xử lý: AMD Ryzen™ 9 8945HS (up to 5.2 GHz max boost clock, 16 MB L3 cache, 8 cores, 16 threads) 3 4
- Kích thước bộ nhớ: 32 GB DDR5 5600 SODIMM
- Dung lượng lưu trữ : 512 GB SSD
Laptop trạm di động HP ZBook Firefly 16 inch G11 (A7KW9PT)
- Hệ điều hành: Windows 11 Pro
- Bộ xử lý: Intel® Core™ Ultra 7 155H (up to 4.8 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 24 MB L3 cache, 16 cores, 22 threads)
- Kích thước bộ nhớ: 16 GB DDR5 5600 SODIMM
- Dung lượng lưu trữ : 512 GB SSD
- Thương hiệu thẻ đồ họa: NVIDIA® RTX™ A500
- Màn hình: 16" diagonal WUXGA touch display
- Màn hình: 40.6 cm (16") diagonal WUXGA touch display
- Không dây: Intel® Wi-Fi 6E AX211
Laptop trạm di động HP ZBook Firefly G11 14 inch (A7KW5PT)
- Hệ điều hành: Windows 11 Pro 1
- Bộ xử lý: Intel® Core™ Ultra 7 155H (up to 4.8 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 24 MB L3 cache, 16 cores, 22 threads) 3 2
- Kích thước bộ nhớ: 32 GB DDR5 5600 SODIMM
- Dung lượng lưu trữ 01: 512 GB SSD
- Thương hiệu thẻ đồ họa: NVIDIA® RTX™ A500 11 12
- Màn hình: 14" diagonal WUXGA touch display 13 14 15
- Màn hình: 35.6 cm (14") diagonal WUXGA touch display 13 14 15
- Không dây: Intel® Wi-Fi 6E AX211
Laptop trạm di động HP ZBook Studio 16 inch G11 (AZ5Z1PT)
- Hệ điều hành: Windows 11 Pro
- Bộ xử lý: Intel® Core™ Ultra 9 185H (up to 5.1 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 24 MB L3 cache, 16 cores, 22 threads)
- Kích thước bộ nhớ: 32 GB DDR5 5600 SODIMM
- Dung lượng lưu trữ : 1 TB SSD
- Thương hiệu thẻ đồ họa: NVIDIA® RTX™ 3000 Ada
- Màn hình: 16" diagonal WQUXGA display
- Màn hình: 40.6 cm (16") diagonal WQUXGA display
- Không dây: Intel® BE200
Laptop Văn Phòng